summaryrefslogtreecommitdiffstats
path: root/po/vi.po
blob: 73c127aa731da4072d69641d729497914696910a (plain)
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101
102
103
104
105
106
107
108
109
110
111
112
113
114
115
116
117
118
119
120
121
122
123
124
125
126
127
128
129
130
131
132
133
134
135
136
137
138
139
140
141
142
143
144
145
146
147
148
149
150
151
152
153
154
155
156
157
158
159
160
161
162
163
164
165
166
167
168
169
170
171
172
173
174
175
176
177
178
179
180
181
182
183
184
185
186
187
188
189
190
191
192
193
194
195
196
197
198
199
200
201
202
203
204
205
206
207
208
209
210
211
212
213
214
215
216
217
218
219
220
221
222
223
224
225
226
227
228
229
230
231
232
233
234
235
236
237
238
239
240
241
242
243
244
245
246
247
248
249
250
251
252
253
254
255
256
257
258
259
260
261
262
263
264
265
266
267
268
269
270
271
272
273
274
275
276
277
278
279
280
281
282
283
284
285
286
287
288
289
290
291
292
293
294
295
296
297
298
299
300
301
302
303
304
305
306
307
308
309
310
311
312
313
314
315
316
317
318
319
320
321
322
323
324
325
326
327
328
329
330
331
332
333
334
335
336
337
338
339
340
341
342
343
344
345
# SOME DESCRIPTIVE TITLE.
# Copyright (C) YEAR Tails developers
# This file is distributed under the same license as the PACKAGE package.
#
# Translators:
# Khanh Nguyen <nguyenduykhanh85@gmail.com>, 2015-2017
msgid ""
msgstr ""
"Project-Id-Version: The Tor Project\n"
"Report-Msgid-Bugs-To: Tails developers <tails@boum.org>\n"
"POT-Creation-Date: 2018-02-27 12:05+0100\n"
"PO-Revision-Date: 2018-02-20 18:51+0000\n"
"Last-Translator: Nadim Kobeissi <nadim@nadim.cc>\n"
"Language-Team: Vietnamese (http://www.transifex.com/otf/torproject/language/"
"vi/)\n"
"Language: vi\n"
"MIME-Version: 1.0\n"
"Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
"Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n"

#: ../lib/Tails/Persistence/Configuration/Presets.pm:48
msgid "Personal Data"
msgstr "Dữ liệu cá nhân"

#: ../lib/Tails/Persistence/Configuration/Presets.pm:50
msgid "Keep files stored in the `Persistent' directory"
msgstr "Giữ các tập tin được lưu trong thư mục `Persistent'"

#: ../lib/Tails/Persistence/Configuration/Presets.pm:58
msgid "GnuPG"
msgstr "GnuPG"

#: ../lib/Tails/Persistence/Configuration/Presets.pm:60
msgid "GnuPG keyrings and configuration"
msgstr "Những móc khóa và cấu hình GnuPG"

#: ../lib/Tails/Persistence/Configuration/Presets.pm:68
msgid "SSH Client"
msgstr "Máy trạm SSH"

#: ../lib/Tails/Persistence/Configuration/Presets.pm:70
msgid "SSH keys, configuration and known hosts"
msgstr "Những khóa SSH, cấu hình và những máy chủ được biết đến"

#: ../lib/Tails/Persistence/Configuration/Presets.pm:78
msgid "Pidgin"
msgstr "Pidgin"

#: ../lib/Tails/Persistence/Configuration/Presets.pm:80
msgid "Pidgin profiles and OTR keyring"
msgstr "Những cấu hình Pidgin và móc khóa OTR"

#: ../lib/Tails/Persistence/Configuration/Presets.pm:88
msgid "Thunderbird"
msgstr "Thunderbird"

#: ../lib/Tails/Persistence/Configuration/Presets.pm:90
msgid "Thunderbird profiles and locally stored email"
msgstr "Những hồ sơ Thunderbird và những thư điện tử được lưu trữ nội bộ"

#: ../lib/Tails/Persistence/Configuration/Presets.pm:98
msgid "GNOME Keyring"
msgstr "Móc khóa GNOME"

#: ../lib/Tails/Persistence/Configuration/Presets.pm:100
msgid "Secrets stored by GNOME Keyring"
msgstr "Những bí mật được lưu trữ bởi Móc khóa GNOME"

#: ../lib/Tails/Persistence/Configuration/Presets.pm:108
msgid "Network Connections"
msgstr "Những kết nối mạng lưới"

#: ../lib/Tails/Persistence/Configuration/Presets.pm:110
msgid "Configuration of network devices and connections"
msgstr "Cấu hình của những thiết bị mạng và kết nối"

#: ../lib/Tails/Persistence/Configuration/Presets.pm:118
msgid "Browser bookmarks"
msgstr "Những thẻ đánh dấu của Trình duyệt"

#: ../lib/Tails/Persistence/Configuration/Presets.pm:120
msgid "Bookmarks saved in the Tor Browser"
msgstr "Những thẻ đánh dấu được lưu trong Trình duyệt Tor"

#: ../lib/Tails/Persistence/Configuration/Presets.pm:128
msgid "Printers"
msgstr "Những máy in"

#: ../lib/Tails/Persistence/Configuration/Presets.pm:130
msgid "Printers configuration"
msgstr "Cấu hình của những máy in"

#: ../lib/Tails/Persistence/Configuration/Presets.pm:138
msgid "Bitcoin client"
msgstr "máy trạm bitcoin"

#: ../lib/Tails/Persistence/Configuration/Presets.pm:140
msgid "Electrum's bitcoin wallet and configuration"
msgstr "Ví bitcoin Electrum và cấu hình"

#: ../lib/Tails/Persistence/Configuration/Presets.pm:148
msgid "APT Packages"
msgstr "Những gói APT"

#: ../lib/Tails/Persistence/Configuration/Presets.pm:150
msgid "Packages downloaded by APT"
msgstr "Những gói được tải về bởi APT"

#: ../lib/Tails/Persistence/Configuration/Presets.pm:158
msgid "APT Lists"
msgstr "Những danh sách APT"

#: ../lib/Tails/Persistence/Configuration/Presets.pm:160
msgid "Lists downloaded by APT"
msgstr "Những danh sách được tải về bởi APT"

#: ../lib/Tails/Persistence/Configuration/Presets.pm:168
msgid "Dotfiles"
msgstr "Dotfiles"

#: ../lib/Tails/Persistence/Configuration/Presets.pm:170
msgid ""
"Symlink into $HOME every file or directory found in the `dotfiles' directory"
msgstr ""
"Symlink vào mỗi tập tin hoặc thư mục $HOME được tìm thấy trong thư mục "
"`dotfiles'"

#: ../lib/Tails/Persistence/Setup.pm:230
msgid "Setup Tails persistent volume"
msgstr "Cài đặt ổ đĩa bền vững của Tails"

#: ../lib/Tails/Persistence/Setup.pm:312 ../lib/Tails/Persistence/Setup.pm:459
msgid "Error"
msgstr "Lỗi"

#: ../lib/Tails/Persistence/Setup.pm:344
#, perl-format
msgid "Device %s already has a persistent volume."
msgstr "Thiết bị %s đã có một ổ đĩa bên vững."

#: ../lib/Tails/Persistence/Setup.pm:352
#, perl-format
msgid "Device %s has not enough unallocated space."
msgstr "Thiết bị %s không có đủ khoảng trống chưa được cấp phát."

#: ../lib/Tails/Persistence/Setup.pm:360 ../lib/Tails/Persistence/Setup.pm:374
#, perl-format
msgid "Device %s has no persistent volume."
msgstr "Thiết bị %s không có đủ dung lượng bền vững."

#: ../lib/Tails/Persistence/Setup.pm:366
msgid ""
"Cannot delete the persistent volume while in use. You should restart Tails "
"without persistence."
msgstr ""
"Không thể xóa ổ đĩa bền vững trong khi đang sử dụng. Bạn nên khởi động lại "
"Tails mà không có vùng bền vững."

#: ../lib/Tails/Persistence/Setup.pm:385
msgid "Persistence volume is not unlocked."
msgstr "Dung lượng bền vững không được mở khóa."

#: ../lib/Tails/Persistence/Setup.pm:390
msgid "Persistence volume is not mounted."
msgstr "Dung lượng bền vững chưa được gắn vào."

#: ../lib/Tails/Persistence/Setup.pm:395
msgid "Persistence volume is not readable. Permissions or ownership problems?"
msgstr ""
"Dung lượng bền vững không đọc được. Có vấn đề về sự cho phép hay sự sở hữu?"

#: ../lib/Tails/Persistence/Setup.pm:400
msgid "Persistence volume is not writable. Maybe it was mounted read-only?"
msgstr ""
"Dung lượng cố định không ghi dữ liệu được. Có thể nó được gắn vào với chế độ "
"chỉ đọc?"

#: ../lib/Tails/Persistence/Setup.pm:409
#, perl-format
msgid "Tails is running from non-USB / non-SDIO device %s."
msgstr "Tails đang được chạy từ thiết bị không phải là USB hay SDIO %s."

#: ../lib/Tails/Persistence/Setup.pm:415
#, perl-format
msgid "Device %s is optical."
msgstr "Thiết bị %s là quang học."

#: ../lib/Tails/Persistence/Setup.pm:422
#, perl-format
msgid "Device %s was not created using Tails Installer."
msgstr "Thiết bị %s không được tạo bằng cách dùng Trình cài đặt Tails."

#: ../lib/Tails/Persistence/Setup.pm:668
msgid "Persistence wizard - Finished"
msgstr "Hướng dẫn phân vùng bền vững - Đã hoàn tất"

#: ../lib/Tails/Persistence/Setup.pm:671
msgid ""
"Any changes you have made will only take effect after restarting Tails.\n"
"\n"
"You may now close this application."
msgstr ""
"Bất kỳ thay đổi nào bạn tạo ra sẽ chỉ có hiệu lực sau khi khởi động lại "
"Tails.\n"
"\n"
"Bạn có thể đóng ứng dụng bây giờ."

#: ../lib/Tails/Persistence/Step/Bootstrap.pm:54
msgid "Persistence wizard - Persistent volume creation"
msgstr "Hướng dẫn phân vùng bền vững - Việc tạo dung lượng bền vững"

#: ../lib/Tails/Persistence/Step/Bootstrap.pm:57
msgid "Choose a passphrase to protect the persistent volume"
msgstr "Chọn một đoạn mật khẩu để bảo vệ dung lượng bền vững"

#. TRANSLATORS: size, device vendor, device model
#: ../lib/Tails/Persistence/Step/Bootstrap.pm:61
#, perl-format
msgid ""
"A %s persistent volume will be created on the <b>%s %s</b> device. Data on "
"this volume will be stored in an encrypted form protected by a passphrase."
msgstr ""
"Một %s dung lượng bền vững sẽ được tạo ra trên thiết bị <b>%s %s</b>. Dữ "
"liệu trên dung lượng này sẽ được lưu trữ và mã hóa từ một đoạn mật khẩu được "
"bảo vệ."

#: ../lib/Tails/Persistence/Step/Bootstrap.pm:66
msgid "Create"
msgstr "Tạo ra"

#: ../lib/Tails/Persistence/Step/Bootstrap.pm:110
msgid ""
"<b>Beware!</b> Using persistence has consequences that must be well "
"understood. Tails can't help you if you use it wrong! See <a href='file:///"
"usr/share/doc/tails/website/doc/first_steps/persistence.en.html'>Tails "
"documentation about persistence</a> to learn more."
msgstr ""
"<b>Hay chú ý!</b> Việc sử dụng vùng bền vững có những hậu quả cần phải được "
"hiểu rõ. Tails không thể giúp bạn nếu bạn sử dụng nó sai. Hãy sem <a "
"href='file:///usr/share/doc/tails/website/doc/first_steps/persistence.en."
"html'>Tài liệu của Tails về vùng bền vững</a> để tìm hiểu thêm."

#: ../lib/Tails/Persistence/Step/Bootstrap.pm:144
msgid "Passphrase:"
msgstr "Đoạn mật khẩu:"

#: ../lib/Tails/Persistence/Step/Bootstrap.pm:154
msgid "Verify Passphrase:"
msgstr "Xác minh đoạn mật khẩu:"

#: ../lib/Tails/Persistence/Step/Bootstrap.pm:167
#: ../lib/Tails/Persistence/Step/Bootstrap.pm:231
msgid "Passphrase can't be empty"
msgstr "Đoạn mật khẩu không thể bỏ trống"

#: ../lib/Tails/Persistence/Step/Bootstrap.pm:222
msgid "Passphrases do not match"
msgstr "Đoạn mật khẩu không đúng"

#: ../lib/Tails/Persistence/Step/Bootstrap.pm:274
#: ../lib/Tails/Persistence/Step/Configure.pm:129
#: ../lib/Tails/Persistence/Step/Delete.pm:95
msgid "Failed"
msgstr "Thất bại"

#: ../lib/Tails/Persistence/Step/Bootstrap.pm:283
msgid "Mounting Tails persistence partition."
msgstr "Đang gắn phân vùng bền vững của Tails."

#: ../lib/Tails/Persistence/Step/Bootstrap.pm:286
msgid "The Tails persistence partition will be mounted."
msgstr "Phân vùng bên vững của Tails sẽ được gắn vào"

#: ../lib/Tails/Persistence/Step/Bootstrap.pm:295
msgid "Correcting permissions of the persistent volume."
msgstr "Sự cho phép sửa chữa của ổ đĩa bền vững"

#: ../lib/Tails/Persistence/Step/Bootstrap.pm:298
msgid "The permissions of the persistent volume will be corrected."
msgstr "Sự cho phép của ổ đĩa bền vững sẽ được sửa chữa."

#: ../lib/Tails/Persistence/Step/Bootstrap.pm:320
msgid "Creating..."
msgstr "Đang tạo..."

#: ../lib/Tails/Persistence/Step/Bootstrap.pm:323
msgid "Creating the persistent volume..."
msgstr "Đang tạo ổ đĩa bền vững..."

#: ../lib/Tails/Persistence/Step/Configure.pm:61
msgid "Persistence wizard - Persistent volume configuration"
msgstr "Hướng dẫn phân vùng bền vững - Cấu hình của ở đĩa bền vững"

#: ../lib/Tails/Persistence/Step/Configure.pm:64
msgid "Specify the files that will be saved in the persistent volume"
msgstr "Chỉ rõ những tập tin sẽ được lưu lại trong ổ đĩa bền vững"

#. TRANSLATORS: partition, size, device vendor, device model
#: ../lib/Tails/Persistence/Step/Configure.pm:68
#, perl-format
msgid ""
"The selected files will be stored in the encrypted partition %s (%s), on the "
"<b>%s %s</b> device."
msgstr ""
"Những tập tin được chọn sẽ được lưu trong phân vùng được mã hóa %s (%s), "
"trên thiết bị  <b>%s %s</b>."

#: ../lib/Tails/Persistence/Step/Configure.pm:74
msgid "Save"
msgstr "Lưu"

#: ../lib/Tails/Persistence/Step/Configure.pm:143
msgid "Saving..."
msgstr "Đang lưu..."

#: ../lib/Tails/Persistence/Step/Configure.pm:146
msgid "Saving persistence configuration..."
msgstr "Đang lưu cấu hình vùng bền vững..."

#: ../lib/Tails/Persistence/Step/Delete.pm:41
msgid "Persistence wizard - Persistent volume deletion"
msgstr "Hướng dẫn phân vùng bền vững - Việc xóa ổ đĩa bền vững"

#: ../lib/Tails/Persistence/Step/Delete.pm:44
msgid "Your persistent data will be deleted."
msgstr "Dữ liệu bền vững của bạn sẽ bị xóa."

#: ../lib/Tails/Persistence/Step/Delete.pm:48
#, perl-format
msgid ""
"The persistent volume %s (%s), on the <b>%s %s</b> device, will be deleted."
msgstr "Ổ đĩa bền vững %s (%s), trên thiết bị <b>%s %s</b>, sẽ bị xóa."

#: ../lib/Tails/Persistence/Step/Delete.pm:54
msgid "Delete"
msgstr "Xóa"

#: ../lib/Tails/Persistence/Step/Delete.pm:111
msgid "Deleting..."
msgstr "Đang xóa..."

#: ../lib/Tails/Persistence/Step/Delete.pm:114
msgid "Deleting the persistent volume..."
msgstr "Đang xóa ổ đĩa bền vững..."